鑠穎 shuò yǐng · thước dĩnh Hán Việt: thước dĩnh · Pinyin: shuò yǐng Tổng quan Cấu tạo: 鑠 (thước) + 穎 (dĩnh)Pinyinshuò yǐngHán Việtthước dĩnhCấu tạo鑠 + 穎 · thước + dĩnh nghĩa thành phần: thước + dĩnh