鑣客

biāo kè tiêu khách

Hán Việt: tiêu khách · Pinyin: biāo kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (khách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鏢局僱來保護行旅或財物的武士。如:「前面來了一批鑣客,個個驍勇強悍。」也作「鏢客」、「鏢師」。