鑣客

biāo kètiêu khách

Hán Việt: tiêu khách · Pinyin: biāo kè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.镖客。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鏢局僱來保護行旅或財物的武士。如:「前面來了一批鑣客,個個驍勇強悍。」也作「鏢客」、「鏢師」。

Cấu tạo: 鑣 (tiêu) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bảo vệ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鏢局僱來保護行旅或財物的武士。如:「前面來了一批鑣客,個個驍勇強悍。」也作「鏢客」、「鏢師」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

客󰱃 · 客串 · 客人 · 客位 · 客體 · 客作 · 客卿 · 客廳