鑰鉤 yào gōu · thược câu Hán Việt: thược câu · Pinyin: yào gōu Tổng quan Cấu tạo: 鑰 (thược) + 鉤 (câu)Pinyinyào gōuHán Việtthược câuCấu tạo鑰 + 鉤 · thược + câu nghĩa thành phần: thược + câu