鑲板

xiāng bǎn tương bản

Hán Việt: tương bản · Pinyin: xiāng bǎn

Tổng quan

gỗ để đóng ván

Cấu tạo: (tương) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gỗ để đóng ván

Eng

  • Cihui 鑲板 iāngbǎn n. panel; paneling M:²kuài