鑲板

xiāng bǎntương bản

Hán Việt: tương bản · Pinyin: xiāng bǎn

Tổng quan

gỗ để đóng ván

Cấu tạo: 鑲 (tương) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm ốp
  • Google Alex v6 ván gỗ
  • Tần suất từ gỗ để đóng ván
  • Biên soạn 鑲板 iāngbǎn n. panel; paneling M:²kuài

Eng

  • Cihui 鑲板 iāngbǎn n. panel; paneling M:²kuài
  • Tần suất từ 鑲板 iāngbǎn n. panel; paneling M:²kuài

Đức

  • Handedict Vertäfelung

Từ liên quan

Gần nghĩa

板主 · 板書 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板塊 · 板壁 · 板子