鑲條 xiāng tiáo · tương điều Hán Việt: tương điều · Pinyin: xiāng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 條 (điều)Pinyinxiāng tiáoHán Việttương điềuCấu tạo鑲 + 條 · tương + điều nghĩa thành phần: tương + điều Nghĩa EngCihui 鑲條 iāngtiáo n. panel