鑲滾

xiāng gǔntương cổn

Hán Việt: tương cổn · Pinyin: xiāng gǔn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.镶绲。一种缝纫方法。把布条或带子镶围在衣服等的边缘。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鑲邊、滾邊。《老殘遊記》第二回:「穿了一件藍布外褂兒、一條藍布褲子,都是黑布鑲滾的。」也作「鑲緄」。

Cấu tạo: 鑲 (tương) + 滾 (cổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viền, nẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鑲邊、滾邊。《老殘遊記》第二回:「穿了一件藍布外褂兒、一條藍布褲子,都是黑布鑲滾的。」也作「鑲緄」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

滾刀 · 滾動 · 滾壓 · 滾圓 · 滾奏 · 滾子 · 滚存 · 滾開