鑲滾 xiāng gǔn · tương cổn Hán Việt: tương cổn · Pinyin: xiāng gǔn Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 滾 (cổn)Pinyinxiāng gǔnHán Việttương cổnCấu tạo鑲 + 滾 · tương + cổn nghĩa thành phần: tương + cổn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鑲邊、滾邊。《老殘遊記》第二回:「穿了一件藍布外褂兒、一條藍布褲子,都是黑布鑲滾的。」也作「鑲緄」。