鑲滿 tương mãn Hán Việt: tương mãn Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 滿 (mãn)Hán Việttương mãnCấu tạo鑲 + 滿 · tương + mãn nghĩa thành phần: tương + mãn Nghĩa EngCihui 鑲滿 iāngmǎn r.v. be inlayed all over with