鑲邊

xiāng biān tương biên

Hán Việt: tương biên · Pinyin: xiāng biān

Tổng quan

mép | viền | viền (bằng ren, thêu, v.v.)

Cấu tạo: (tương) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mép | viền | viền (bằng ren, thêu, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將一種東西鑲嵌在另一種物體的邊緣。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镶绲在衣服等的边缘的布条或带子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.镶绲在衣服等的边缘的布条或带子。

Eng

  • CC-CEDICT edge|border|to edge (with lace, embroidery etc)
  • Cihui 鑲邊 iāngbiān v.o. edge (with lace/etc.)