鑷撏 niè xián · nhiếp triêm Hán Việt: nhiếp triêm · Pinyin: niè xián Tổng quan Cấu tạo: 鑷 (nhiếp) + 撏 (triêm)Pinyinniè xiánHán Việtnhiếp triêmCấu tạo鑷 + 撏 · nhiếp + triêm nghĩa thành phần: nhiếp + triêm