鑹子
Pinyin: cuān zi
Tổng quan
dụng cụ đục băng (còn gọi là đục nước đá) có đầu nhọn
Nghĩa
Việt
- Cihui dụng cụ đục băng (còn gọi là đục nước đá) có đầu nhọn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鑿冰的用具。形狀如錐,鐵製。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冰镩。凿冰用的器具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.冰镩。凿冰用的器具。
Eng
- CC-CEDICT ice spud (aka ice chisel) with a pointy tip
- Cihui 鑹子 cuānzi n. ice pick M:¹bǎ