鑼經 luó jīng · la kinh Hán Việt: la kinh · Pinyin: luó jīng Tổng quan Cấu tạo: 鑼 (la) + 經 (kinh)Pinyinluó jīngHán Việtla kinhCấu tạo鑼 + 經 · la + kinh nghĩa thành phần: la + kinh