鑽具

zuàn jùtoản cụ

Hán Việt: toản cụ · Pinyin: zuàn jù

Tổng quan

thiết bị khoan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓钻营的工具。

Cấu tạo: 鑽 (toản) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. dụng cụ khoan。鑿洞、鑽孔等與之有關使用的工具。 2. thiết bị khoan。為專門目的而配備的裝備、儀器和機械。
  • Cihui dụng cụ khoan: thiết bị khoan
  • Biên soạn 鑽具 uànjù n. <petroleum> drilling tool/rig

Eng

  • Cihui 鑽具 uànjù n. <petroleum> drilling tool/rig

Từ liên quan

Gần nghĩa

具體 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具爾 · 具戒 · 具文