鑽工 zuān gōng · toản công Hán Việt: toản công · Pinyin: zuān gōng Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 工 (công)Pinyinzuān gōngHán Việttoản côngCấu tạo鑽 + 工 · toản + công nghĩa thành phần: toản + công Nghĩa EngCihui 鑽工 uàngōng n. driller