鑽幹 zuān gàn · toản cán Hán Việt: toản cán · Pinyin: zuān gàn Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 幹 (cán)Pinyinzuān gànHán Việttoản cánCấu tạo鑽 + 幹 · toản + cán nghĩa thành phần: toản + cán