鑽床

zuàn chuáng toản sàng

Hán Việt: toản sàng · Pinyin: zuàn chuáng

Tổng quan

máy khoan

Cấu tạo: (toản) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy khoan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種工具機,利用馬達帶動鑽頭旋轉,而在工件上鑽孔。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对工件进行钻孔的机床。还可进行扩孔、铰孔、攻丝和刮平面等加工。

Eng

  • CC-CEDICT drilling machine; drill press
  • Cihui 鑽床 uànchuáng n. <mach.> drilling machine M:¹tái
  • Cihui drilling machine; drill press