鑽懶 zuān lǎn · toản lại Hán Việt: toản lại · Pinyin: zuān lǎn Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 懶 (lại)Pinyinzuān lǎnHán Việttoản lạiCấu tạo鑽 + 懶 · toản + lại nghĩa thành phần: toản + lại