钻揅 toản nghiên Hán Việt: toản nghiên Tổng quan Cấu tạo: 钻 (toản) + 揅 (nghiên)Hán Việttoản nghiênCấu tạo钻 + 揅 · toản + nghiên nghĩa thành phần: toản + nghiên