鑽核 zuān hé · toản hạch Hán Việt: toản hạch · Pinyin: zuān hé Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 核 (hạch)Pinyinzuān héHán Việttoản hạchCấu tạo鑽 + 核 · toản + hạch nghĩa thành phần: toản + hạch