鑽模 zuān mó · toản mô Hán Việt: toản mô · Pinyin: zuān mó Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 模 (mô)Pinyinzuān móHán Việttoản môCấu tạo鑽 + 模 · toản + mô nghĩa thành phần: toản + mô Nghĩa EngCihui 鑽模 uānmú n. (drill) jig