鑽火
toản hỏa
Hán Việt: toản hỏa · Pinyin: zuān huǒ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui iùi gỗ lấy lửa. toàn hoả toàn hoả ☆Giùi gỗ lấy lửa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用尖石鑽木取火。《史記.卷六五.孫子吳起傳》:「龐涓果夜至斫木下,見白書,乃鑽火燭之。」
Eng
- Cihui 鑽火 uānhuǒ v.o. produce fire by friction