鑽燧

zuān suìtoản toại

Hán Việt: toản toại · Pinyin: zuān suì

Tổng quan

dùng đá đánh lửa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"钻鐩"。 2.钻燧取火。原始的取火法。燧为取火的工具﹐有金燧(阳燧)﹑木燧两种。 3.指年岁。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鑽木取火。《管子.禁藏》:「鑽燧易火,杼井易水。」晉.張協〈雜詩〉一○首之一:「離居幾何時?鑽燧忽改木。」

Cấu tạo: 鑽 (toản) + 燧 (toại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoan gỗ lấy lửa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鑽木取火。《管子.禁藏》:「鑽燧易火,杼井易水。」晉.張協〈雜詩〉一○首之一:「離居幾何時?鑽燧忽改木。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

燧人 · 燧石 · 鑽具 · 鑽台 · 鑽塔 · 鑽床 · 鑽架 · 鑽桿