鑽版

zuān bǎn toản bản

Hán Việt: toản bản · Pinyin: zuān bǎn

Tổng quan

khắc mộc bản (ví dụ: để in ấn) xén; cắt。通過切割、鑽摩或挖鑿將多餘的材料去除(如印版)。

Cấu tạo: (toản) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khắc mộc bản (ví dụ: để in ấn) xén; cắt。通過切割、鑽摩或挖鑿將多餘的材料去除(如印版)。

Eng

  • CC-CEDICT to cut a woodblock (e.g. for printing)
  • Cihui to cut a woodblock (e.g. for printing)