鑽發 zuān fā · toản phát Hán Việt: toản phát · Pinyin: zuān fā Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 發 (phát)Pinyinzuān fāHán Việttoản phátCấu tạo鑽 + 發 · toản + phát nghĩa thành phần: toản + phát