鑽穴 zuān xué · toản huyệt Hán Việt: toản huyệt · Pinyin: zuān xué Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 穴 (huyệt)Pinyinzuān xuéHán Việttoản huyệtCấu tạo鑽 + 穴 · toản + huyệt nghĩa thành phần: toản + huyệt Nghĩa EngCihui 鑽穴 uānxué v.o. go into a tunnel/hole/etc.