鑽臺

toản thai

Hán Việt: toản thai

Tổng quan

bệ khoan; dàn khoan。安裝鑽探機的平台。

Cấu tạo: (toản) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệ khoan; dàn khoan。安裝鑽探機的平台。