鑽詠 zuān yǒng · toản vịnh Hán Việt: toản vịnh · Pinyin: zuān yǒng Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 詠 (vịnh)Pinyinzuān yǒngHán Việttoản vịnhCấu tạo鑽 + 詠 · toản + vịnh nghĩa thành phần: toản + vịnh