鑽速 toản tốc Hán Việt: toản tốc Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 速 (tốc)Hán Việttoản tốcCấu tạo鑽 + 速 · toản + tốc nghĩa thành phần: toản + tốc Nghĩa EngCihui 鑽速 uānsù n. drilling rate