鑿井

záo jǐng tạc tỉnh

Hán Việt: tạc tỉnh · Pinyin: záo jǐng

Tổng quan

đào giếng

Cấu tạo: (tạc) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đào giếng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挖鑿水井。如:「政府勸導沿海居民不要鑿井取水,以減緩地層下陷的趨勢。」

Eng

  • CC-CEDICT to dig a well
  • Cihui to dig a well