鑿內 záo nèi · tạc nội Hán Việt: tạc nội · Pinyin: záo nèi Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 內 (nội)Pinyinzáo nèiHán Việttạc nộiCấu tạo鑿 + 內 · tạc + nội nghĩa thành phần: tạc + nội