鑿冰 tạc băng Hán Việt: tạc băng Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 冰 (băng)Hán Việttạc băngCấu tạo鑿 + 冰 · tạc + băng nghĩa thành phần: tạc + băng Nghĩa EngCihui 鑿冰 áobīng* v.o. make a hole in the ice