鑿出 záo chū · tạc xuất Hán Việt: tạc xuất · Pinyin: záo chū Tổng quan tạc ra: đục ra Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 出 (xuất)Pinyinzáo chūHán Việttạc xuấtCấu tạo鑿 + 出 · tạc + xuất nghĩa thành phần: tạc + xuất Nghĩa ViệtCihui tạc ra: đục ra