鑿印 záo yìn · tạc ấn Hán Việt: tạc ấn · Pinyin: záo yìn Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 印 (ấn)Pinyinzáo yìnHán Việttạc ấnCấu tạo鑿 + 印 · tạc + ấn nghĩa thành phần: tạc + ấn Nghĩa EngCihui 鑿印 áoyìn v.o. engrave a seal ◆n. chisel marks