鑿取 záo qǔ · tạc thủ Hán Việt: tạc thủ · Pinyin: záo qǔ Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 取 (thủ)Pinyinzáo qǔHán Việttạc thủCấu tạo鑿 + 取 · tạc + thủ nghĩa thành phần: tạc + thủ