鑿定 záo dìng · tạc định Hán Việt: tạc định · Pinyin: záo dìng Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 定 (định)Pinyinzáo dìngHán Việttạc địnhCấu tạo鑿 + 定 · tạc + định nghĩa thành phần: tạc + định