鑿密

tạc mật

Hán Việt: tạc mật

Tổng quan

sự tạo rãnh bằng rèn, sự xâm mối nối đinh tán

Cấu tạo: (tạc) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tạo rãnh bằng rèn, sự xâm mối nối đinh tán

Eng

  • Cihui 鑿密 áomì n. <mach.> caulking