鑿岩

záo yántạc nham

Hán Việt: tạc nham · Pinyin: záo yán

Tổng quan

khoan (đá)

Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 岩 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoan đá
  • Tần suất từ khoan (đá)
  • Biên soạn (rock) drilling

Eng

  • Cihui (rock) drilling
  • Tần suất từ n. <min.> (rock) drilling

Từ liên quan

Gần nghĩa

鑿岩機 · 鑿井 · 鑿出 · 凿凿 · 鑿子 · 凿密 · 凿成 · 鑿枘