鑿岩 záo yán · tạc nham Hán Việt: tạc nham · Pinyin: záo yán Tổng quan khoan (đá) Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 岩 (nham)Pinyinzáo yánHán Việttạc nhamCấu tạo鑿 + 岩 · tạc + nham nghĩa thành phần: tạc + nham Nghĩa ViệtCihui khoan (đá)EngCC-CEDICT (rock) drillingCihui (rock) drilling