鑿川 tạc xuyên Hán Việt: tạc xuyên Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 川 (xuyên)Hán Việttạc xuyênTừ loạitínhCấu tạo鑿 + 川 · tạc + xuyên nghĩa thành phần: tạc + xuyên Nghĩa ViệtBiên soạn 鑿川 záochuān v.o. canalizeEngCihui 鑿川 záochuān v.o. canalizeotherNguồn khác Khơi lòng sông cho nước chảy Từ liên quan Gần nghĩa鑿井 · 鑿出 · 凿凿 · 鑿子 · 凿密 · 鑿岩 · 凿成 · 鑿枘