鑿川
tạc xuyên
Hán Việt: tạc xuyên
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ào sông — Khơi lòng sông cho nước chảy. tạc xuyên tạc xuyên ☆Đào sông — Khơi lòng sông cho nước chảy.
Eng
- Cihui 鑿川 záochuān v.o. canalize
Hán Việt: tạc xuyên