鑿楔 záo xiē · tạc tiết Hán Việt: tạc tiết · Pinyin: záo xiē Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 楔 (tiết)Pinyinzáo xiēHán Việttạc tiếtCấu tạo鑿 + 楔 · tạc + tiết nghĩa thành phần: tạc + tiết