鑿氣 tạc khí Hán Việt: tạc khí Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 氣 (khí)Hán Việttạc khíCấu tạo鑿 + 氣 · tạc + khí nghĩa thành phần: tạc + khí Nghĩa EngCihui 鑿氣 áoqì n. stubborness; obstinacy