鑿溉 záo gài · tạc khái Hán Việt: tạc khái · Pinyin: záo gài Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 溉 (khái)Pinyinzáo gàiHán Việttạc kháiCấu tạo鑿 + 溉 · tạc + khái nghĩa thành phần: tạc + khái