鑿然 záo rán · tạc nhiên Hán Việt: tạc nhiên · Pinyin: záo rán Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 然 (nhiên)Pinyinzáo ránHán Việttạc nhiênCấu tạo鑿 + 然 · tạc + nhiên nghĩa thành phần: tạc + nhiên