鑿穴

záo xuétạc huyệt

Hán Việt: tạc huyệt · Pinyin: záo xué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹钻穴。

Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 穴 (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn excavate a cave

Eng

  • Cihui 鑿穴 áoxué* v.o. excavate a cave

other

  • Nguồn khác Đào lỗ chôn người chết

Từ liên quan

Gần nghĩa

鑿井 · 鑿出 · 凿凿 · 鑿子 · 凿密 · 鑿岩 · 凿成 · 鑿枘