鑿穴

záo xué tạc huyệt

Hán Việt: tạc huyệt · Pinyin: záo xué

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ào lỗ — Đào lỗ chôn người chết. tạc huyệt tạc huyệt ☆Đào lỗ — Đào lỗ chôn người chết.

Eng

  • Cihui 鑿穴 áoxué* v.o. excavate a cave