鑿絡 záo luò · tạc lạc Hán Việt: tạc lạc · Pinyin: záo luò Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 絡 (lạc)Pinyinzáo luòHán Việttạc lạcCấu tạo鑿 + 絡 · tạc + lạc nghĩa thành phần: tạc + lạc