鑿臺 záo tái · tạc thai Hán Việt: tạc thai · Pinyin: záo tái Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 臺 (thai)Pinyinzáo táiHán Việttạc thaiCấu tạo鑿 + 臺 · tạc + thai nghĩa thành phần: tạc + thai