鑿開

tạc khai

Hán Việt: tạc khai

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ào và mở, chỉ sự mở mang vùng đất mới. tạc khai tạc khai ☆Đào và mở, chỉ sự mở mang vùng đất mới.

Eng

  • Cihui 鑿開 áokāi r.v. bore through; cut open