凿颜坏 tạc nhan phôi Hán Việt: tạc nhan phôi Tổng quan Cấu tạo: 凿 (tạc) + 颜 (nhan) + 坏 (phôi)Hán Việttạc nhan phôiCấu tạo凿 + 颜 + 坏 · tạc + nhan + phôi nghĩa thành phần: tạc + nhan + phôi