鑿飲 záo yǐn · tạc ẩm Hán Việt: tạc ẩm · Pinyin: záo yǐn Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 飲 (ẩm)Pinyinzáo yǐnHán Việttạc ẩmCấu tạo鑿 + 飲 · tạc + ẩm nghĩa thành phần: tạc + ẩm