鑿齒 záo chǐ · tạc xỉ Hán Việt: tạc xỉ · Pinyin: záo chǐ Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 齒 (xỉ)Pinyinzáo chǐHán Việttạc xỉCấu tạo鑿 + 齒 · tạc + xỉ nghĩa thành phần: tạc + xỉ