鑿龍 záo lóng · tạc long Hán Việt: tạc long · Pinyin: záo lóng Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 龍 (long)Pinyinzáo lóngHán Việttạc longCấu tạo鑿 + 龍 · tạc + long nghĩa thành phần: tạc + long