鍼關 zhēn guān · châm quan Hán Việt: châm quan · Pinyin: zhēn guān Tổng quan Cấu tạo: 鍼 (châm) + 關 (quan)Pinyinzhēn guānHán Việtchâm quanCấu tạo鍼 + 關 · châm + quan nghĩa thành phần: châm + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"针关"; 针孔。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"针关"。 2.针孔。